18 giống

Gladiolus

Browse gladiolus by variety, color and packing specification. Add your selection to request availability and a current wholesale quote from Yunnan, China.

A / B
Cấp độ
10 stems/bunch
Bó
Confirm with quote
Cung cấp

Tổng đơn phải trên 100kg. Xác nhận cân nặng thực khi báo giá.

Đọc hướng dẫn chọn A/B · tiếng Anh
Gladiolus · Browse & filter

18 products · Gladiolus

Amsterdam Pure White Giant Gladiolus · White & CreamGladiolus

Amsterdam

White & Cream

10 stems/bunch
0.6-0.9kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Taro Lavender-Lilac Gladiolus · Purple & LavenderGladiolus

Taro Lavender-Lilac Gladiolus

Purple & Lavender

10 stems/bunch
0.7-0.9kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Ajax Creamy Ivory-Yellow Throat Gladiolus · White & CreamGladiolus

Ajax

White & Cream

10 stems/bunch
0.85-0.95kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Ivory White Gladiolus / Sword Lily · White & CreamGladiolus

Ivory White Gladiolus / Sword Lily

White & Cream

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Crystal Candy Crisp White & Lime-Heart Gladiolus · White & CreamGladiolus

Crystal Candy

White & Cream

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Royal Rose Deep Carmine-Pink Gladiolus · Pink & BlushGladiolus

Royal Rose

Pink & Blush

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Nautica Soft Lavender-Blue Gladiolus · Purple & LavenderGladiolus

Nautica

Purple & Lavender

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Dutch White Crisp Snow-White Gladiolus · White & CreamGladiolus

Dutch White

White & Cream

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Iceland Cool Mint-Ivory Gladiolus · White & CreamGladiolus

Iceland

White & Cream

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Dreamy Curtain Misty Lilac-Blush Gladiolus · Purple & LavenderGladiolus

Dreamy Curtain

Purple & Lavender

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Adina Soft Peach-Pink Ruffled Gladiolus · Pink & BlushGladiolus

Adina

Pink & Blush

10 stems/bunch
0.9-1.1kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Cream Ice Cream Custard-Ivory Gladiolus · White & CreamGladiolus

Cream Ice Cream

White & Cream

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Light Lavender Gladiolus / Sword Lily · Purple & LavenderGladiolus

Light Lavender Gladiolus / Sword Lily

Purple & Lavender

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Buttercream Ivory Gladiolus · White & CreamGladiolus

Buttercream Ivory Gladiolus

White & Cream

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Purple Cloud Deep Violet-Magenta Gladiolus · Purple & LavenderGladiolus

Purple Cloud

Purple & Lavender

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Selena Creamy White Blush-Throat Gladiolus · White & CreamGladiolus

Selena

White & Cream

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.
Priscilla Frilled Pink-Edge Bicolor Gladiolus · Pink & BlushGladiolus

Priscilla

Pink & Blush

10 stems/bunch
0.9-1.2kg/bunch
Hạng
Nhập số bó nguyên dương cho mỗi giống.

18 giống · Gladiolus

Browse gladiolus by variety, color and packing specification. Add your selection to request availability and a current wholesale quote from Yunnan, China.

Thêm vào yêu cầu

Hạng A hay B? Hiểu khác biệt trước khi chọn

A

A | Ngoại hình đồng đều hơn

Thường chú trọng độ đầy đặn, tình trạng cành và độ nở đồng đều cho đơn yêu cầu cao về trưng bày.

B

B | Cân đối chất lượng và ngân sách

Kiểm tra hoa nguyên vẹn và cành đủ đỡ hoa, rồi đối chiếu quy cách lô cho bó hoa hằng ngày và mua sỉ.

A/B ở hai cột đầu. Các hạng khác chỉ để so sánh; danh mục của chúng tôi chỉ cung cấp A/B.

Hạng B không có nghĩa là hoa hỏng. Xác nhận riêng chiều dài cành, kích thước hoa và độ nở theo giống.

Đọc hướng dẫn chọn A/B · tiếng Anh →